English to Vietnamese
Search Query: hypocritically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hypocritically
|
* phó từ
- giả nhân giả nghĩa = he cares hypocritically for his father-in-law, in order to usurp all his fortune+hắn giả nhân giả nghĩa lo cho ông bố vợ hòng đoạt hết tài sản của ông ta |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hypocrite
|
* danh từ
- kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa |
|
hypocritical
|
* tính từ
- đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa |
|
hypocritically
|
* phó từ
- giả nhân giả nghĩa = he cares hypocritically for his father-in-law, in order to usurp all his fortune+hắn giả nhân giả nghĩa lo cho ông bố vợ hòng đoạt hết tài sản của ông ta |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
