English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hypocrites

Probably related with:
English Vietnamese
hypocrites
giả hình ; giả nhân giả nghĩa ; kẻ giả hình ; là kẻ giả hình ; những kẻ đạo đức giả ; vô đạo ; đạo đức giả cũng ; đạo đức giả này ; đạo đức giả ;
hypocrites
giả hình ; giả nhân giả nghĩa ; kẻ giả hình ; là kẻ giả hình ; những kẻ đạo đức giả ; vô đạo ; đạo đức giả cũng ; đạo đức giả này ; đạo đức giả ;

May related with:
English Vietnamese
hypocrite
* danh từ
- kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa
hypocritical
* tính từ
- đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa
hypocritically
* phó từ
- giả nhân giả nghĩa
= he cares hypocritically for his father-in-law, in order to usurp all his fortune+hắn giả nhân giả nghĩa lo cho ông bố vợ hòng đoạt hết tài sản của ông ta
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: