English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hedgehog

Best translation match:
English Vietnamese
hedgehog
* danh từ
- (động vật học) con nhím Âu (thuộc loại ăn sâu bọ)
- (quân sự) tập đoàn cứ điểm kiểu "con chim"
- quả có nhiều gai
- người khó giao thiệp

Probably related with:
English Vietnamese
hedgehog
nhím này ; nhím âu ; quả nhím ;
hedgehog
nhím này ; nhím âu ; quả nhím ;

May be synonymous with:
English English
hedgehog; porcupine
relatively large rodents with sharp erectile bristles mingled with the fur
hedgehog; erinaceus europaeus; erinaceus europeaeus
small nocturnal Old World mammal covered with both hair and protective spines

May related with:
English Vietnamese
sea hedgehog
-urchin)
/'si:'ə:tʃin/
* danh từ
- (động vật học) nhím biển (động vật có gai)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: