English → Vietnamese
hag
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
hag
* danh từ
- mụ phù thuỷ
- mụ già xấu như quỷ
- (động vật học) cá mút đá myxin ((cũng) hagfish)
* danh từ
- chỗ lấy (ở cánh đồng dương xỉ)
- chỗ đất cứng ở cánh đồng lầy
- mụ phù thuỷ
- mụ già xấu như quỷ
- (động vật học) cá mút đá myxin ((cũng) hagfish)
* danh từ
- chỗ lấy (ở cánh đồng dương xỉ)
- chỗ đất cứng ở cánh đồng lầy
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
hag
thỏa ; trưởng ;
hag
trưởng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
hag beldam; beldame; crone; witch
an ugly evil-looking old woman
hag hagfish; slime eels
eellike cyclostome having a tongue with horny teeth in a round mouth surrounded by eight tentacles; feeds on dead or trapped fishes by boring into their bodies
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nữ yêu tinh
- cơn ác mộng
- nữ yêu tinh
- cơn ác mộng
* danh từ
- (từ lóng) cơn ác mộng
- (từ lóng) cơn ác mộng
* danh từ
- người lấy than bùn
- người lấy than bùn