English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hagbut

Best translation match:
English Vietnamese
hagbut
* danh từ
- súng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15)

May be synonymous with:
English English
hagbut; arquebus; hackbut; harquebus
an obsolete firearm with a long barrel

May related with:
English Vietnamese
hagbut
* danh từ
- súng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: