English to Vietnamese
Search Query: hagfish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hagfish
|
* danh từ
- (động vật học) cá mút đá myxin ((cũng) hag) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hagfish; hag; slime eels
|
eellike cyclostome having a tongue with horny teeth in a round mouth surrounded by eight tentacles; feeds on dead or trapped fishes by boring into their bodies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hagfish
|
* danh từ
- (động vật học) cá mút đá myxin ((cũng) hag) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
