English → Vietnamese
guv
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
guv
* danh từ
- (thông tục) thưa ngài (cách xưng hô với người có quyền thế)
- (thông tục) thưa ngài (cách xưng hô với người có quyền thế)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
guv
thưa ;
guv
này ; thưa ;