English → Vietnamese
gutturally
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gutturally
- xem guttural
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) yết hầu
* danh từ
- (ngôn ngữ học) âm yết hầu
- (thuộc) yết hầu
* danh từ
- (ngôn ngữ học) âm yết hầu
- xem guttural
- xem guttural
* nội động từ
- thành âm gốc lưỡi
* ngoại động từ
- phát âm kiểu gốc lưỡi
- thành âm gốc lưỡi
* ngoại động từ
- phát âm kiểu gốc lưỡi
gutturally
- xem guttural