EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

grain

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

grain
* danh từ (danh từ tập thể số ít)
- thóc lúa
- hạt, hột
=a grain of rice+ hạt gạo
=grains of sand+ hạt cát
- một chút, mảy may
=without a grain of love+ không một mảy may yêu thương
- thớ (gỗ)
=wood of fine grain+ gỗ thớ mịn
=with the grain+ dọc thớ, thuận theo thớ
=against the grain+ ngang thớ
- tính chất, bản chất; tính tình, khuynh hướng
=in grain+ về bản chất; triệt để, hoàn toàn
=a rogue in grain+ một thằng chúa đểu
=man of coarse grain+ người thô lỗ
- Gren (đơn vị trọng lượng bằng 0, 0648 gam)
- phẩm yên chi (để nhuộm); (thơ ca) màu nhuộm
- (số nhiều) bã rượu
!to be (go) against the grain
- trái ý muốn
!dyed in grain
- (xem) dye
* ngoại động từ
- nghiến thành hột nhỏ
- làm nổi hột (ở bề mặt)
- sơn già vân (như vân gỗ, vân đá)
- nhuộm màu bền
- thuộc thành da sần
- cạo sạch lông (da để thuộc)
* nội động từ
- kết thành hạt

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

grain
chia ; chút xíu ; chất ; cốc ; gạo ; hạt giống ; hạt ngũ cốc ; hạt ; hột ; loại hạt ; lúa ; lương thực ; một ; ngũ cốc nằm ; ngũ cốc ; số ngũ cốc ; thóc ; đem ;
grain
chia ; chút xíu ; chất ; cốc ; gạo ; hạt giống ; hạt ngũ cốc ; hạt ; hột ; loại hạt ; lúa ; lương thực ; lần đầu tiên ; ngũ cốc nằm ; ngũ cốc ; số ngũ cốc ; thóc ; đem ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

grain cereal; food grain
foodstuff prepared from the starchy grains of cereal grasses
grain metric grain
a weight unit used for pearls or diamonds: 50 mg or 1/4 carat
grain caryopsis
dry seed-like fruit produced by the cereal grasses: e.g. wheat, barley, Indian corn
grain texture
the physical composition of something (especially with respect to the size and shape of the small constituents of a substance)
grain ingrain
thoroughly work in
grain granulate
form into grains

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- thớ chéo, thớ vặn (gỗ)
grain binder
* danh từ
- (nông nghiệp) máy gặt bó
grain cleaner
* danh từ
- (nông nghiệp) máy quạt thóc
grain dryer
* danh từ
- (nông nghiệp) máy sấy hạt
grain elevator
* danh từ
- máy hút lúa (vào kho)
* danh từ
- da sần
* danh từ
- (thú y học) bệnh trướng da cỏ
* danh từ
- mặt sần (của tấm da)
* danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
- xiên đâm cá
* danh từ
- sự tạo hạt; sự nổi hạt
- sự tạo vân gỗ
* danh từ
- hạt phấn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G