English to Vietnamese
Search Query: graining
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
graining
|
* danh từ
- sự tạo hạt; sự nổi hạt - sự tạo vân gỗ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
graining; woodgraining
|
a texture like that of wood
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cross-grain
|
* danh từ
- thớ chéo, thớ vặn (gỗ) |
|
grain binder
|
* danh từ
- (nông nghiệp) máy gặt bó |
|
grain cleaner
|
* danh từ
- (nông nghiệp) máy quạt thóc |
|
grain dryer
|
* danh từ
- (nông nghiệp) máy sấy hạt |
|
grain elevator
|
* danh từ
- máy hút lúa (vào kho) |
|
grain-leather
|
* danh từ
- da sần |
|
grain-sick
|
* danh từ
- (thú y học) bệnh trướng da cỏ |
|
grain-side
|
* danh từ
- mặt sần (của tấm da) |
|
grains
|
* danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
- xiên đâm cá |
|
graining
|
* danh từ
- sự tạo hạt; sự nổi hạt - sự tạo vân gỗ |
|
pollen-grain
|
* danh từ
- hạt phấn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
