English → Vietnamese
grafter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grafter
* danh từ
- cành ghép; chồi ghép
- dao ghép
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ ăn hối lộ; kẻ đút lót, kẻ hối lộ
- cành ghép; chồi ghép
- dao ghép
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ ăn hối lộ; kẻ đút lót, kẻ hối lộ