English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: graft

Best translation match:
English Vietnamese
graft
* danh từ
- cành ghép; sự ghép cây; chỗ ghép cây
- (y học) mô ghép; sự ghép mô; chỗ ghép mô
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) sự ăn hối lộ; sự đút lót, sự hối lộ
* nội động từ
- ăn hối lộ; đút lót
* danh từ
- mai (đầy), thuổng (đầy) (đất)
- thuổng (lưỡi hình) bán nguyệt

May be synonymous with:
English English
graft; transplant
(surgery) tissue or organ transplanted from a donor to a recipient; in some cases the patient can be both donor and recipient
graft; bribery
the practice of offering something (usually money) in order to gain an illicit advantage
graft; grafting
the act of grafting something onto something else
graft; engraft; ingraft
cause to grow together parts from different plants

May related with:
English Vietnamese
grafting
* danh từ
- sự ghép cành
- sự ghép xương
- kỹ thuật ghép
skin-graft
* danh từ
- (phẫu thuật) sự ghép da, sự vá da
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: