EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

gotten

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

gotten
* (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) động tính từ quá khứ của get

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

gotten
ao ; biết ; bắt được ; bị ; bỏ ; chạm ; có ; cơ ; cưới ; cảm thấy ; giai ; gì ; gạt ; hợp ; khá ; kéo ; làm nên ; làm ; làm được ; lôi ; lấy ; lấy được ; mua ; mua được ; ngồi ; nhóc ; nhúng ; nhảy ; nhận ; nhận được ; nên ; nắm được ; rạng ; thu ; thâu ; tiến những ; tiến ; triển ; trải ; trở nên khá ; trở nên nghiêm ; trở nên ; trở thành kẻ đào ; trở ; tận dụng ; tới ; vướng ; vấn đề ; vẻ ; wá ; xem ; xảy đến ; đau đầu ; đem ; đi xa đến thế nào ; đi xa đến thế ; đi ; đã có ; đã ; đưa ; được bệnh ; được ; đặt ; ẩn mình ;
gotten
ao ; biết ; bắt được ; bị ; bỏ ; chạm ; có ; cơ ; cưới ; cảm thấy ; giai ; gì ; gạt ; hợp ; khá ; kéo ; làm ; làm được ; lôi ; lấy ; lấy được ; mua ; mua được ; ngồi ; nhâ ; nhóc ; nhúng ; nhảy ; nhận ; nhận được ; nên ; nắm được ; rạng ; thu ; thâu ; tiến những ; tiến ; triển ; trải ; trở nên khá ; trở nên nghiêm ; trở nên ; trở thành kẻ đào ; trở ; tận dụng ; tới ; tức ; vướng ; vấn đề ; vẻ ; wá ; xem ; đem ; đi xa đến thế nào ; đi xa đến thế ; đi ; đã có ; đã ; đưa ; được bệnh ; được ; đặt ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (kiếm được bằng cách) phi nghĩa
=ill-gotten gains+ của phi nghĩa
!ill-gotten
!ill-spent
- (tục ngữ) của phi nghĩa có già đâu; của phù vân không chân hay chạy

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with G