English → Vietnamese
gothicity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gothicity
* danh từ
- tính Gố-tich
- tính Gố-tich
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lối gôtic, kiểu gôtic
- từ ngữ đặc Gô-tích
- tính dã man; tính thô lỗ, tính cục cằn
- lối gôtic, kiểu gôtic
- từ ngữ đặc Gô-tích
- tính dã man; tính thô lỗ, tính cục cằn
gothicity
* danh từ
- tính Gố-tich
- tính Gố-tich