English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gotham

Best translation match:
English Vietnamese
gotham
* danh từ
- tên một làng Anh
* danh từgười ngốc
= a wise man of gotham+người khôn ở xứ ngốc

Probably related with:
English Vietnamese
gotham
cứu gotham ; gotham này ; gotham thêm ; phố nảy ; thành phố gotham cơ mà ;
gotham
cứu gotham ; gotham này ; gotham thêm ; phố nảy ; thành phố gotham cơ mà ;

May related with:
English Vietnamese
gotham
* danh từ
- tên một làng Anh
* danh từgười ngốc
= a wise man of gotham+người khôn ở xứ ngốc
gotham
cứu gotham ; gotham này ; gotham thêm ; phố nảy ; thành phố gotham cơ mà ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: