English → Vietnamese
gotham
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gotham
* danh từ
- tên một làng Anh
* danh từgười ngốc
= a wise man of gotham+người khôn ở xứ ngốc
- tên một làng Anh
* danh từgười ngốc
= a wise man of gotham+người khôn ở xứ ngốc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
gotham
cứu gotham ; gotham này ; gotham thêm ; phố nảy ; thành phố gotham cơ mà ;
gotham
cứu gotham ; gotham này ; gotham thêm ; phố nảy ; thành phố gotham cơ mà ;