English → Vietnamese
anoesis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
anoesis
* danh từ
- (tâm lý học) trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được
- (tâm lý học) trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được
Other matches
Other phrases built from the same root.
anoesis
* danh từ
- (tâm lý học) trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được
- (tâm lý học) trạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được