English to Vietnamese
Search Query: anointing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
anointing
|
béo mập ; xức ; để xức ;
|
|
anointing
|
béo mập ; xức ; để xức ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
anointing; anointment
|
the act of applying oil or an oily liquid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anointment
|
* danh từ
- sự xức dầu, sự thoa dầu, sự bôi dầu - lễ xức dầu thánh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
