English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: anode

Best translation match:
English Vietnamese
anode
* danh từ
- (vật lý) cực dương, anôt
=rotating anode+ anôt quay
=auxiliary anode+ anôt phụ
=main anode+ anôt chính
=ignition anode+ anôt mồi
=hollow anode+ anôt rỗng
=satarting anode+ anôt khởi động

May related with:
English Vietnamese
anodal
* tính từ
- (vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) cực dương
anode
* danh từ
- (vật lý) cực dương, anôt
=rotating anode+ anôt quay
=auxiliary anode+ anôt phụ
=main anode+ anôt chính
=ignition anode+ anôt mồi
=hollow anode+ anôt rỗng
=satarting anode+ anôt khởi động
anodic
* tính từ
- (vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) cực dương
accelerating anode
- (Tech) dương cực gia tốc
anode ray
- (Tech) tia dương cực
anode rectification
- (Tech) chỉnh lưu ở dương cực
anode shield
- (Tech) vỏ bọc dương cực
anode voltage
- (Tech) điện áp dương cực
auxiliary anode
- (Tech) dương cực phụ
grid-anode characteristic
- (Tech) đặc tính lưới dương cực
grid-anode conductance
- (Tech) độ dẫn điện lưới dương cực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: