English → Vietnamese
gold-digger
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gold-digger
* danh từ
- thợ mỏ vàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô ả bòn tiền (người đàn bà dùng sắc để bòn tiền đàn ông)
- thợ mỏ vàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô ả bòn tiền (người đàn bà dùng sắc để bòn tiền đàn ông)