English → Vietnamese
glazed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
glazed
* tính từ
- đờ đẫn, thẩn thờ
- đờ đẫn, thẩn thờ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
glazed glassy
(used of eyes) lacking liveliness
glazed glassed
fitted or covered with glass
glazed shiny
having a shiny surface or coating
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự lắp kính
- sự tráng men (đồ gốm)
- sự làm láng (vải, da...)
- sự đánh bóng
- sự lắp kính
- sự tráng men (đồ gốm)
- sự làm láng (vải, da...)
- sự đánh bóng
* tính từ
- có men cùng màu (đồ sứ)
- có men cùng màu (đồ sứ)
* động từ
- lắp hai lớp kính (để tăng cường sự cách âm)
- lắp hai lớp kính (để tăng cường sự cách âm)
glazed
* tính từ
- đờ đẫn, thẩn thờ
- đờ đẫn, thẩn thờ