English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: glaze

Best translation match:
English Vietnamese
glaze
* danh từ
- men, nước men (đồ sứ, đò gốm)
=a vase with a fine crackle glaze+ cái lọ có nước men rạn đẹp
- đồ gốm tráng men
- nước láng, nước bóng (da, vải, bức tranh...)
- vẻ đờ đẫn (của mắt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp băng, lớp nước đá
* ngoại động từ
- lắp kính, bao bằng kính
=to glaze a window+ lắp kính cửa sổ
- tráng men; làm láng
=to glaze pottery+ tráng men đồ gốm
- đánh bóng
- làm mờ (mắt)
* nội động từ
- đờ ra, đờ đẫn ra (mắt)

Probably related with:
English Vietnamese
glaze
men tráng ; men ;
glaze
men tráng ; men ;

May be synonymous with:
English English
glaze; glass; glass over; glaze over
become glassy or take on a glass-like appearance
glaze; glass
furnish with glass
glaze; candy; sugarcoat
coat with something sweet, such as a hard sugar glaze

May related with:
English Vietnamese
glazing
* danh từ
- sự lắp kính
- sự tráng men (đồ gốm)
- sự làm láng (vải, da...)
- sự đánh bóng
double-glaze
* động từ
- lắp hai lớp kính (để tăng cường sự cách âm)
glazed
* tính từ
- đờ đẫn, thẩn thờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: