English → Vietnamese
glaucous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
glaucous
* tính từ
- xanh xám; lục xám
- (thực vật học) có phấn (như quả nho...)
- xanh xám; lục xám
- (thực vật học) có phấn (như quả nho...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
glaucous
* tính từ
- xanh xám; lục xám
- (thực vật học) có phấn (như quả nho...)
- xanh xám; lục xám
- (thực vật học) có phấn (như quả nho...)