English → Vietnamese
absorbing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
absorbing
* tính từ
- hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa
=an absorbing story+ câu chuyện hấp dẫn
=to tell the story in an absorbing way+ kể chuyện một cách hấp dẫn
- hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa
=an absorbing story+ câu chuyện hấp dẫn
=to tell the story in an absorbing way+ kể chuyện một cách hấp dẫn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
absorbing
cuốn hút ; hút ; hấp thu ; hấp thụ ; nhận ; đang hấp thụ ;
absorbing
cuốn hút ; hút ; hấp thu ; hấp thụ ; nhận ; đang hấp thụ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
absorbing engrossing; fascinating; gripping; riveting
capable of arousing and holding the attention
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- khả năng hút thu
- khả năng hút thu
* tính từ
- có thể nuốt được; có thể bị hút
- có thể hút thu được; có thể bị hút thu
- có thể nuốt được; có thể bị hút
- có thể hút thu được; có thể bị hút thu
* tính từ
- miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú
=with absorbed interest+ chú ý miệt mài; say mê thích thú
- miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú
=with absorbed interest+ chú ý miệt mài; say mê thích thú
* tính từ
- hút nước, thấm hút
=absorbent cotton wood+ bông hút nước
* danh từ
- chất hút thu; máy hút thu
- (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)
- hút nước, thấm hút
=absorbent cotton wood+ bông hút nước
* danh từ
- chất hút thu; máy hút thu
- (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)
* danh từ
- (kỹ thuật) thiết bị hút thu
- cái giảm xóc (ô tô)
- (kỹ thuật) thiết bị hút thu
- cái giảm xóc (ô tô)
absorbing
* tính từ
- hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa
=an absorbing story+ câu chuyện hấp dẫn
=to tell the story in an absorbing way+ kể chuyện một cách hấp dẫn
- hấp dẫn, làm say mê, làm say sưa
=an absorbing story+ câu chuyện hấp dẫn
=to tell the story in an absorbing way+ kể chuyện một cách hấp dẫn
* tính từ
- (vật lý) hút thu âm, hút âm thanh
- (vật lý) hút thu âm, hút âm thanh
absorbing load
- (Tech) tải hấp thu
absorbing state
- (Tech) trạng thái hấp thu
- xem absorbed
- xem absorbent