English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gilding

Best translation match:
English Vietnamese
gilding
* danh từ
- vàng mạ
- sự mạ vàng

May be synonymous with:
English English
gilding; gilt
a coating of gold or of something that looks like gold

May related with:
English Vietnamese
gilding
* danh từ
- vàng mạ
- sự mạ vàng
oil-gilding
* danh từ
- vàng lá thiếp dầu
gild-edged bonds
- (Econ) Trái phiếu chính phủ có giá trị cao.
gilded
* tính từ
- mạ vàng
- giàu có
= gilded youth+thanh niên giàu có, hào hoa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: