English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gild

Best translation match:
English Vietnamese
gild
* danh từ
- (như) guild
* ngoại động từ gilded, gild
- mạ vàng
- (nghĩa bóng) làm cho có vẻ hào phóng, tô điểm
- dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận (một điều kiện...)
!to gild the lily
- làm một việc thừa
!to gild the pill
- bọc đường một viên thuốc đắng; (nghĩa bóng) làm giảm bớt sự khó chịu của một việc bắt buộc phải làm nhưng không thích thú; che giấu sự xấu xa (của một vật gì) dưới một lớp sơn hào nhoáng
!the gilded youth
- lớp thanh niên nhà giàu sống cuộc đời ăn chơi sung sướng

May be synonymous with:
English English
gild; club; guild; lodge; order; social club; society
a formal association of people with similar interests
gild; begild; engild
decorate with, or as if with, gold leaf or liquid gold

May related with:
English Vietnamese
gilding
* danh từ
- vàng mạ
- sự mạ vàng
gild-edged bonds
- (Econ) Trái phiếu chính phủ có giá trị cao.
gilded
* tính từ
- mạ vàng
- giàu có
= gilded youth+thanh niên giàu có, hào hoa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: