English → Vietnamese
ghat
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ghat
* danh từ
- bậc bước xuống bến trên bờ hồ
- hẻm núi, rãnh núi (Ân độ)
- bãi hoả thiêu
- bậc bước xuống bến trên bờ hồ
- hẻm núi, rãnh núi (Ân độ)
- bãi hoả thiêu