English to Vietnamese
Search Query: gander
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gander
|
* danh từ
- con ngỗng đực - người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch - (từ lóng) người đã có vợ !sauce for the goose is sauce for the gander - cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gander
|
* danh từ
- con ngỗng đực - người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch - (từ lóng) người đã có vợ !sauce for the goose is sauce for the gander - cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
