English to Vietnamese
Search Query: gamy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gamy
|
* tính từ
- có nhiều thú săn - (từ hiếm,nghĩa hiếm) dũng cảm, gan dạ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gamy
|
như bị hỏng ;
|
|
gamy
|
như bị hỏng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gamy; blue; gamey; juicy; naughty; racy; risque; spicy
|
suggestive of sexual impropriety
|
|
gamy; gamey; high
|
(used of the smell of meat) smelling spoiled or tainted
|
|
gamy; game; gamey; gritty; mettlesome; spirited; spunky
|
willing to face danger
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gamy
|
* tính từ
- có nhiều thú săn - (từ hiếm,nghĩa hiếm) dũng cảm, gan dạ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
