English → Vietnamese
froth
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
froth
* danh từ
- bọt (rượu bia...)
- bọt mép
=to be on the froth+ giận sùi bọt mép
- váng bẩn
- điều vô ích; chuyện vô ích
- chuyện phiếm
* ngoại động từ
- làm (bia...) nổi bọt, làm sủi bọt
* nội động từ
- nổi bọt, sủi bọt
- bọt (rượu bia...)
- bọt mép
=to be on the froth+ giận sùi bọt mép
- váng bẩn
- điều vô ích; chuyện vô ích
- chuyện phiếm
* ngoại động từ
- làm (bia...) nổi bọt, làm sủi bọt
* nội động từ
- nổi bọt, sủi bọt
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
froth foam
a mass of small bubbles formed in or on a liquid
froth effervesce; fizz; foam; form bubbles; sparkle
become bubbly or frothy or foaming
froth spume; suds
make froth or foam and become bubbly
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
-(đùa cợt) người uống bia
-(đùa cợt) người uống bia
* danh từ
- sự hớt bọt
* ngoại động từ
- hớt bọt
- sự hớt bọt
* ngoại động từ
- hớt bọt
* danh từ
- sự tạo bọt
* ngoại động từ
- tạo bọt
* nội động từ
- sủi bọt
- sự tạo bọt
* ngoại động từ
- tạo bọt
* nội động từ
- sủi bọt