English → Vietnamese
froebelism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
froebelism
* danh từ
- phương pháp Frê-ben (phương pháp giáo dục trẻ nhỏ ở vườn trẻ)
- phương pháp Frê-ben (phương pháp giáo dục trẻ nhỏ ở vườn trẻ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
froebelism
* danh từ
- phương pháp Frê-ben (phương pháp giáo dục trẻ nhỏ ở vườn trẻ)
- phương pháp Frê-ben (phương pháp giáo dục trẻ nhỏ ở vườn trẻ)