English → Vietnamese
frock
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frock
* danh từ
- áo thầy tu, áo cà sa
=to wear the frock+ đi tu
- áo săngdday (của thuỷ thủ)
- váy yếm (của trẻ con mặc trong nhà)
- áo dài (đàn bà)
- áo choàng (của lính)
- áo thầy tu, áo cà sa
=to wear the frock+ đi tu
- áo săngdday (của thuỷ thủ)
- váy yếm (của trẻ con mặc trong nhà)
- áo dài (đàn bà)
- áo choàng (của lính)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
frock
cái áo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
frock dress
a one-piece garment for a woman; has skirt and bodice
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- áo choàng, áo dài (đàn ông)
- áo choàng, áo dài (đàn ông)
* danh từ
- cái giá treo áo
- cái giá treo áo