English → Vietnamese
franking-machine
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
franking-machine
* danh từ
- thiết bị tự động đóng dấu vào các lá thư... và tính bưu phí; máy in dấu tem
- thiết bị tự động đóng dấu vào các lá thư... và tính bưu phí; máy in dấu tem