English to Vietnamese
Search Query: frankfurter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
frankfurter
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức |
May be synonymous with:
| English | English |
|
frankfurter; dog; frank; hot dog; hotdog; weenie; wiener; wienerwurst
|
a smooth-textured sausage of minced beef or pork usually smoked; often served on a bread roll
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
frankfurter
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
