EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

foxy

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

foxy
* tính từ
- như cáo; xảo quyệt, láu cá
- có màu nâu đậm
- có vết ố nâu (trang sách)
- bị nấm đốm nâu (cây)
- bị chua vì lên men (rượu...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

foxy
cáo già ; có thể đến đó ; foxy à ; hãy ; rất khêu gợi ; thể đến đó ; xảo quyệt ;
foxy
cáo già ; có thể đến đó ; foxy à ; rất khêu gợi ; thể đến đó ; xảo quyệt ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

foxy crafty; cunning; dodgy; guileful; knavish; slick; sly; tricksy; tricky; wily
marked by skill in deception

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính xảo quyệt, tính láu cá
foxy
* tính từ
- như cáo; xảo quyệt, láu cá
- có màu nâu đậm
- có vết ố nâu (trang sách)
- bị nấm đốm nâu (cây)
- bị chua vì lên men (rượu...)

Nearby words

Browse all English words starting with F