English to Vietnamese
Search Query: foxtrot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
foxtrot
|
* danh từ
- điệu nhảy fôctrôt * nội động từ - nhảy fôctrôt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
foxtrot; fox-trot
|
a ballroom dance in quadruple time; combines short and long and fast and slow steps fixed sequences
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
foxtrot
|
* danh từ
- điệu nhảy fôctrôt * nội động từ - nhảy fôctrôt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
