English → Vietnamese
founder
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
founder
* danh từ
- thợ đúc (gang...)
- người thành lập, người sáng lập
- (thú y học) viêm khớp chân, (ngựa) (vì làm việc quá sức)
* nội động từ
- sập xuống, sụt lở (đất, nhà)
- bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ)
- bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa)
* ngoại động từ
- làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ)
- làm quỵ (ngựa)
- thợ đúc (gang...)
- người thành lập, người sáng lập
- (thú y học) viêm khớp chân, (ngựa) (vì làm việc quá sức)
* nội động từ
- sập xuống, sụt lở (đất, nhà)
- bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ)
- bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa)
* ngoại động từ
- làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ)
- làm quỵ (ngựa)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
founder
là người sáng lập ; lập ra ; người cho cúng ta ; người cho cúng ; người sáng lập ; người thành lập ; nhà sáng lập ; sáng lập tiên phong ; sáng lập viên ; sáng lập ;
founder
lập ra ; người cho cúng ta ; người cho cúng ; người sáng lập ; người thành lập ; nhà sáng lập ; sáng lập tiên phong ; sáng lập viên ; sáng lập ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
founder laminitis
inflammation of the laminated tissue that attaches the hoof to the foot of a horse
founder beginner; father; founding father
a person who founds or establishes some institution
founder fall flat; fall through; flop
fail utterly; collapse
founder break; cave in; collapse; fall in; give; give way
break down, literally or metaphorically
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- hội viên sáng lập
- hội viên sáng lập
* danh từ
- thợ đúc chữ in
- thợ đúc chữ in
* danh từ
- sự sụt lở; sự đắm tàu
- sự sụt lở; sự đắm tàu
* tính từ
- làm cho què (ngựa)
- làm cho què (ngựa)
* danh từ
- thợ làm thủy tinh
- thợ làm thủy tinh