English → Vietnamese
founders
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
founders
người dựng nước ; người sáng lập ; nhà sáng lập ; những nhà sáng lập ;
founders
lập ; người dựng nước ; người sáng lập ; nhà sáng lập ; những nhà sáng lập ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- hội viên sáng lập
- hội viên sáng lập
* danh từ
- thợ đúc chữ in
- thợ đúc chữ in
* danh từ
- sự sụt lở; sự đắm tàu
- sự sụt lở; sự đắm tàu
* tính từ
- làm cho què (ngựa)
- làm cho què (ngựa)
* danh từ
- thợ làm thủy tinh
- thợ làm thủy tinh