English → Vietnamese
fortifier
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fortifier
* danh từ
- kỹ sư công sự
- thuốc b
- kỹ sư công sự
- thuốc b
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm
- có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm
fortifier
* danh từ
- kỹ sư công sự
- thuốc b
- kỹ sư công sự
- thuốc b
* ngoại động từ
- củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
=to fortify one's courage+ củng cố lòng dũng cảm
- củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
=to fortify one's courage+ củng cố lòng dũng cảm