English → Vietnamese
fortification
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fortification
* danh từ
- sự củng cố được, sự làm cho vững chắc thêm
- sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu)
- (quân sự) kỹ thuật xây công sự, sự xây công sự
- (quân sự), ((thường) số nhiều) công s
- sự củng cố được, sự làm cho vững chắc thêm
- sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu)
- (quân sự) kỹ thuật xây công sự, sự xây công sự
- (quân sự), ((thường) số nhiều) công s
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fortification munition
defensive structure consisting of walls or mounds built around a stronghold to strengthen it
Other matches
Other phrases built from the same root.
fortification
* danh từ
- sự củng cố được, sự làm cho vững chắc thêm
- sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu)
- (quân sự) kỹ thuật xây công sự, sự xây công sự
- (quân sự), ((thường) số nhiều) công s
- sự củng cố được, sự làm cho vững chắc thêm
- sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu)
- (quân sự) kỹ thuật xây công sự, sự xây công sự
- (quân sự), ((thường) số nhiều) công s