English → Vietnamese
fortify
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fortify
* ngoại động từ
- củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
=to fortify one's courage+ củng cố lòng dũng cảm
- củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
=to fortify one's courage+ củng cố lòng dũng cảm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fortify
củng cố ; tu bổ ; tăng ;
fortify
củng cố ; tu bổ ; tăng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fortify beef up; strengthen
make strong or stronger
fortify fort
enclose by or as if by a fortification
fortify arm; build up; gird
prepare oneself for a military confrontation
fortify lace; spike
add alcohol to (beverages)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm
- có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm
* danh từ
- kỹ sư công sự
- thuốc b
- kỹ sư công sự
- thuốc b
fortify
* ngoại động từ
- củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
=to fortify one's courage+ củng cố lòng dũng cảm
- củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
=to fortify one's courage+ củng cố lòng dũng cảm