English → Vietnamese
fort
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fort
* danh từ, (quân sự)
- pháo đài, công sự
- vị trí phòng thủ
!to hold the fort
- phòng ngự, cố thủ
- duy trì tình trạng sãn c
- pháo đài, công sự
- vị trí phòng thủ
!to hold the fort
- phòng ngự, cố thủ
- duy trì tình trạng sãn c
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fort
chào đón ; cảnh giác ; pháo đài fort ; pháo đài ; phủ ; thủ ; đúng không ; đúng ; đồn binh ; đồn lũy ; đồn ; ở chỗ ; ở fort ; ở ;
fort
chào đón ; cảnh giác ; pháo đài fort ; pháo đài ; phủ ; thủ ; đồn binh ; đồn lũy ; đồn ; ở chỗ ; ở fort ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fort garrison
a fortified military post where troops are stationed
fort fortress
a fortified defensive structure
fort fort up
gather in, or as if in, a fort, as for protection or defense
fort fortify
enclose by or as if by a fortification
Other matches
Other phrases built from the same root.
esprit fort
* danh từ
- người có bản lĩnh
- người có bản lĩnh
* tính từ & phó từ
- (âm nhạc) mạnh ((viết tắt) f)
* danh từ
- (âm nhạc) nốt mạnh; đoạn chơi mạnh
* danh từ
- sở trường, điểm mạnh (của một người)
- thân gươm (từ cán tới giữa lưỡi)
- (âm nhạc) mạnh ((viết tắt) f)
* danh từ
- (âm nhạc) nốt mạnh; đoạn chơi mạnh
* danh từ
- sở trường, điểm mạnh (của một người)
- thân gươm (từ cán tới giữa lưỡi)