English → Vietnamese
forsworn
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forsworn
* ngoại động từ forswore; forsworn
- thề bỏ, thề chừa
=to forswear bad habits+ thề chừa thói xấu
=to forswear oneself+ thề dối, thề cá trê chui ống
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề
- thề bỏ, thề chừa
=to forswear bad habits+ thề chừa thói xấu
=to forswear oneself+ thề dối, thề cá trê chui ống
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề