English → Vietnamese
forth
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forth
* phó từ
- về phía trước, ra phía trước, lộ ra
=to go back and forth+ đi đi lại lại, đi tới đi lui
=to put forth leaves+ trổ lá (cây)
=to bring forth a problem+ đưa ra một vấn đề
=to sail forth+ (hàng hải) ra khơi
!and so forth
- vân vân
!from this time (day) forth
- từ nay về sau
!to far forth
- đến mức độ
!so far forth as
- đến bất cứ mức nào
* giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi
- về phía trước, ra phía trước, lộ ra
=to go back and forth+ đi đi lại lại, đi tới đi lui
=to put forth leaves+ trổ lá (cây)
=to bring forth a problem+ đưa ra một vấn đề
=to sail forth+ (hàng hải) ra khơi
!and so forth
- vân vân
!from this time (day) forth
- từ nay về sau
!to far forth
- đến mức độ
!so far forth as
- đến bất cứ mức nào
* giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forth
bắn ; chuyển đi chuyển ; chưa ra ; chảy ; các ngươi khá ; các ; cư ; giang ; giơ ; hơn nữa ; hơn ; khác tương tự ; lui ra ; lui ; lên ; lại ; lặp đi lặp lại ; mà ra ; mãi ; mấy ; ngươi ; nhĩ ; nhằm ; những ; non ; nào ra ; nư ; nầy sanh ; nữa ; phát ra ; phát ; phía trước ; phơi ; qua ; ra các ; ra khỏi ; ra khỏi đó ; ra ngoài ; ra như ; ra rồi ; ra trình bày ; ra trước ; ra ; ra đi ; rỡ ; sanh ra ; sanh ; sự gì ; sự ; thứ khác nữa ; thứ khác ; thứ tương tự ; thứ ; tra ; trúng ; trước ; trận ; trở đi ; tương tự ; tương ; tỏ ra ; tới ; tục ; v ; vân ; vân đến ; về ; vệ ; xuống ; đem ; đi khác ; đi ra ; đi tới ; đi ; đã phát ra ; đầy ; đẻ ra ; đến ; ở nhằm ;
forth
bay ; binh ; bắn ; chưa ra ; chảy ; các ngươi khá ; các ; cư ; giang ; giơ ; hơn nữa ; hơn ; hễ ; khen ; khác tương tự ; lui ra ; lui ; lên ; lại ; lặp đi lặp lại ; mà ra ; mãi ; mãn ; mấy ; ngươi ; như kẻ ; như kẻ đã ; nhằm ; non ; nẩy ; nội ; nứt ; nữa ; phát ra ; phát ; phía trước ; phơi ; qua ; quân ; ra khỏi ; ra khỏi đó ; ra ngoài ; ra như ; ra rồi ; ra trình bày ; ra trước ; ra ; ra đi ; rỡ ; sai ; sanh ra ; sanh ; sứ ; thứ khác nữa ; thứ khác ; thứ tương tự ; thứ ; tra ; trúng ; trước ; trận ; trổ ; trở đi ; tương tự ; tương ; tỏ ra ; tới ; tục ; uy ; v ; vân ; vân đến ; về ; vệ ; xuống ; đem ; đi khác ; đi ra ; đi tới ; đi ; đầy ; đẻ ra ; đến ; ở nhằm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
forth forth river
a river in southern Scotland that flows eastward to the Firth of Forth
forth away; off
from a particular thing or place or position (`forth' is obsolete)
Other matches
Other phrases built from the same root.
- xem back and forth