English → Vietnamese
foreshadower
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
foreshadower
* danh từ
- người báo trước; người báo hiệu
- điều báo trước
- người báo trước; người báo hiệu
- điều báo trước
Other matches
Other phrases built from the same root.
foreshadower
* danh từ
- người báo trước; người báo hiệu
- điều báo trước
- người báo trước; người báo hiệu
- điều báo trước