English → Vietnamese
foreseer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
foreseer
* danh từ
- người biết trước; thấy trước; đoán trước
- người biết trước; thấy trước; đoán trước
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ foresaw, foreseen
- nhìn thấy trước, dự kiến trước, đoán trước, biết trước
- nhìn thấy trước, dự kiến trước, đoán trước, biết trước
* tính từ
- nhìn xa thấy trước; lo xa
- nhìn xa thấy trước; lo xa
* tính từ
- thấy trước được, dự đoán được
- thấy trước được, dự đoán được
foreseer
* danh từ
- người biết trước; thấy trước; đoán trước
- người biết trước; thấy trước; đoán trước