English → Vietnamese
forehanded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forehanded
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuẩn bị trước, sãn sàng đối phó (với mọi tình huống)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khá giả, dư dật
- cần kiệm, căn cơ, biết lo xa
- (thể dục,thể thao) thuận tay phải (quần vợt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuẩn bị trước, sãn sàng đối phó (với mọi tình huống)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khá giả, dư dật
- cần kiệm, căn cơ, biết lo xa
- (thể dục,thể thao) thuận tay phải (quần vợt)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
forehanded forehand
(of racket strokes) made with palm facing direction of stroke
Other matches
Other phrases built from the same root.
forehanded
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuẩn bị trước, sãn sàng đối phó (với mọi tình huống)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khá giả, dư dật
- cần kiệm, căn cơ, biết lo xa
- (thể dục,thể thao) thuận tay phải (quần vợt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuẩn bị trước, sãn sàng đối phó (với mọi tình huống)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khá giả, dư dật
- cần kiệm, căn cơ, biết lo xa
- (thể dục,thể thao) thuận tay phải (quần vợt)