English → Vietnamese
forecaster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forecaster
* danh từ
- người dự báo thời tiết
- người dự báo thời tiết
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
forecaster predictor; prognosticator; soothsayer
someone who makes predictions of the future (usually on the basis of special knowledge)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự báo thời tiết
- sự báo thời tiết
forecast error
- (Econ) Sai số dự đoán.
+ Chênh lệch giữa giá trị dự đoán của một biến thu được bằng các phương pháp dự đoán kết qủa từ thực tế.
+ Chênh lệch giữa giá trị dự đoán của một biến thu được bằng các phương pháp dự đoán kết qủa từ thực tế.
- (Econ) Dự đoán
+ Một phương pháp có hệ thống nhằm có được ước lượng về giá trị tương lai của một biến, thường là dựa trên việc phân tích các quan sát về biến động quá khứ của nó.
+ Một phương pháp có hệ thống nhằm có được ước lượng về giá trị tương lai của một biến, thường là dựa trên việc phân tích các quan sát về biến động quá khứ của nó.
forecaster
* danh từ
- người dự báo thời tiết
- người dự báo thời tiết