English → Vietnamese
foreclose
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
foreclose
* ngoại động từ
- ngăn không cho hưởng
- tuyên bố (ai) mất quyền lợi
- (pháp lý) tịch thu (tài sản) để thế nợ
- giải quyết trước
* nội động từ
- (pháp lý) tịch thu tài sản để thế nợ
- ngăn không cho hưởng
- tuyên bố (ai) mất quyền lợi
- (pháp lý) tịch thu (tài sản) để thế nợ
- giải quyết trước
* nội động từ
- (pháp lý) tịch thu tài sản để thế nợ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
foreclose
bị tịch thu ; tịch thu tài sản ; từ bỏ ;
foreclose
bị tịch thu ; tịch thu tài sản ; từ bỏ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
foreclose forbid; forestall; preclude; prevent
keep from happening or arising; make impossible
Other matches
Other phrases built from the same root.
foreclose
* ngoại động từ
- ngăn không cho hưởng
- tuyên bố (ai) mất quyền lợi
- (pháp lý) tịch thu (tài sản) để thế nợ
- giải quyết trước
* nội động từ
- (pháp lý) tịch thu tài sản để thế nợ
- ngăn không cho hưởng
- tuyên bố (ai) mất quyền lợi
- (pháp lý) tịch thu (tài sản) để thế nợ
- giải quyết trước
* nội động từ
- (pháp lý) tịch thu tài sản để thế nợ