English → Vietnamese
fontal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fontal
* tính từ
- từ đầu, từ gốc, nguyên thuỷ
- (thuộc) lễ rửa tội
- từ đầu, từ gốc, nguyên thuỷ
- (thuộc) lễ rửa tội