English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: font

Best translation match:
English Vietnamese
font
* danh từ
- bình đựng nước rửa tội, bình đựng nước thánh
- bình dầu, bầu dầu (của đèn)
- (thơ ca) suối nước; nguồn sông
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguồn gốc, căn nguyên

Probably related with:
English Vietnamese
font
cầu khẩn của chúng ; font chữ ; lại ; muốn nói ; nào ở đây mà ; phông chữ ; phông ; ở đây mà ;
font
cầu khẩn của chúng ; font chữ ; muốn nói ; phông chữ ; phông ;

May be synonymous with:
English English
font; case; face; fount; typeface
a specific size and style of type within a type family
font; baptismal font; baptistery; baptistry
bowl for baptismal water

May related with:
English Vietnamese
a font
* phó từ
- thấu triệt, cặn kẽ, rõ ngọn nghành
bitmap font
- (Tech) dạng chữ chấm (vuông)
build-in font table
- (Tech) bảng dạng chữ có sẵn
built-in font
- (Tech) dạng chữ cài sẵn
font element
- (Tech) phần tử phông chữ
font family
- (Tech) họ phông chữ
font sample
- (Tech) mẫu dạng chữ hưởng, mÅu phông ch»
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: